run at

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Tấn công, lao vào: Hành động di chuyển nhanh mạnh về phía ai đó hoặc thứ đó với ý định tấn công hoặc đối đầu.
    • Đạt đến (một mức độ, tốc độ): Được sử dụng để chỉ một con số, tốc độ, hoặc mức độ một thứ đó đang hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tấn công, lao vào:

    • The dog suddenly ran at the mail carrier. (Con chó đột nhiên lao vào người đưa thư.)
    • He ran at his opponent with a furious shout. (Anh ta hét lên giận dữ lao vào đối thủ.)
  • Đạt đến (một mức độ, tốc độ):

    • The new software can run at incredible speeds. (Phần mềm mới có thể chạytốc độ đáng kinh ngạc.)
    • Inflation is running at about 5% this year. (Lạm phát đangmức khoảng 5% trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run at a loss": hoạt động thua lỗ.

    • The company has been running at a loss for three consecutive quarters. (Công ty đã hoạt động thua lỗ trong ba quý liên tiếp.)
  • "to run at full capacity": hoạt động hết công suất.

    • The factory is running at full capacity to meet the high demand. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Run (động từ): chạy, vận hành.
  • Charge at (cụm động từ): xông vào, tấn công (nghĩa tương tự "run at" khi chỉ sự tấn công).
  • Operate at (cụm động từ): hoạt độngmức (nghĩa tương tự "run at" khi chỉ mức độ hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công.
  • Assault: tấn công, công kích.
  • Function at: hoạt độngmức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run away: chạy trốn, bỏ chạy.

    • The children ran away when they saw the bee. (Bọn trẻ bỏ chạy khi nhìn thấy con ong.)
  • Run into: tình cờ gặp, đâm vào.

    • I ran into an old friend at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũsiêu thị.)
Thành ngữ liên quan
  • Run the gauntlet: phải đối mặt với một loạt chỉ trích hoặc nguy hiểm.
    • The new policy had to run the gauntlet of public opinion. (Chính sách mới phải đối mặt với một loạt chỉ trích từ dư luận.)

Từ gần giống